Tất cả sản phẩm
-
JoseTôi thích công ty này. Họ chuyên nghiệp và thân thiện. Dịch vụ tuyệt vời và lời khuyên thân thiện, giao hàng nhanh chóng. Giá rất tốt. Tôi muốn đặt hàng lại khi tôi cần nó. -
Lauren MelvilleDịch vụ tuyệt vời, sản phẩm chất lượng. -
Sanёк НижегородскийDịch vụ quản lý, nhanh chóng bắt đầu điều tra. -
Erdenetumur Kampanamua sắm dễ chịu
9251680 9263595 4637796 cho HITACHI ZX450-3 ZX470H-3 ZX500LC-3 ZX520LCH-3 Bộ phận thợ đào
| Product name:: | 9251680 9263595 4637796 FOR HITACHI ZX450-3 ZX470H-3 ZX500LC-3 ZX520LCH-3 EXCAVATOR PARTS TRAVEL ASSEMBLY FINAL DRIVE TRAVEL MOTOR TRAVEL GEARBOX AFTERMARKET ORIGINAL |
|---|---|
| Mô hình máy áp dụng:: | Hitachi ZX450-3 ZX470H-3 ZX500LC-3 ZX520LCH-3 |
| Các ngành áp dụng:: | Cửa hàng sửa chữa cơ khí, bán lẻ, xây dựng, năng lượng, khai khoáng |
227-6133 CA2276133 227-6132 2159982 227-6132 333-2906 353-0494 367-8294 367-8295 Đối với TQCAT 322C 324D 324DL
| Tên sản phẩm:: | 227-6133 CA2276133 227-6132 2159982 227-6132 333-2906 353-0494 367-8294 367-8295 Đối với TQCAT 322C |
|---|---|
| Mô hình máy áp dụng:: | TQCAT 322C 324D 324DL Máy xúc |
| Các ngành áp dụng:: | Cửa hàng sửa chữa cơ khí, bán lẻ, xây dựng, năng lượng, khai khoáng |
227-6116 CA2276116 2276116 227-6115 267-6796 Đối với TQCAT 320C 320D 322C 323D 325C 325D Bộ phận thợ đào
| Product name:: | 227-6116 CA2276116 2276116 227-6115 267-6796 FOR TQCAT 320C 320D 322C 323D 325C 325D EXCAVATOR PARTS TRAVEL ASSEMBLY FINAL DRIVE TRAVEL MOTOR TRAVEL GEARBOX AFTERMARKET ORIGINAL |
|---|---|
| Applicable machine model:: | TQCAT 320C 320D 322C 323D 325C 325D EXCAVATOR |
| Các ngành áp dụng:: | Cửa hàng sửa chữa cơ khí, bán lẻ, xây dựng, năng lượng, khai khoáng |
9243839 9256989 9242907 9257553 Đối với HITACHI ZX200 ZX240-3 ZX240-3G ZX240-5G ZX250-5B ZX260-3G Bộ phận thợ đào ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN
| Product name:: | 9243839 9256989 9242907 9257553 FOR HITACHI ZX200 ZX240-3 ZX240-3G ZX240-5G ZX250-5B ZX260-3G EXCAVATOR PARTS TRAVEL ASSEMBLY FINAL DRIVE TRAVEL MOTOR TRAVEL GEARBOX AFTERMARKET ORIGINAL |
|---|---|
| Applicable machine model:: | HITACHI ZX200 ZX240-3 ZX240-3G ZX240-5G ZX250-5B ZX260-3G EXCAVATOR |
| Applicable Industries:: | Mechanical repair shops, retail, construction, energy, mining |
353-0528 353-0500 353-0527 353-0528 333-3036 227-6044 227-6045 Đối với TQCAT 345C 345D L 349D L 349E 349F L THƯỜNG CÁCH THÁNH ĐIẾN HÀNH ĐIẾN LÀM ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN ĐIẾN
| Product name:: | 353-0528 353-0500 353-0527 353-0528 333-3036 227-6044 227-6045 FOR TQCAT 345C 345D L 349D L 349E 349F L EXCAVATOR PARTS TRAVEL ASSEMBLY FINAL DRIVE TRAVEL MOTOR TRAVEL GEARBOX AFTERMARKET ORIGINAL |
|---|---|
| Mô hình máy áp dụng:: | TQCAT 345C 345D L 349D L 349E 349F L |
| Applicable Industries:: | Mechanical repair shops, retail, construction, energy, mining |
267-6796 191-2682 378-9567 333-2909 cho TQCAT 320D 323D 325C 325D 325D L 325D MH 329D bộ phận thợ đào
| Product name:: | 267-6796 191-2682 378-9567 333-2909 FOR TQCAT 320D 323D 325C 325D 325D L 325D MH 329D EXCAVATOR PARTS TRAVEL ASSEMBLY FINAL DRIVE TRAVEL MOTOR TRAVEL GEARBOX AFTERMARKET ORIGINAL |
|---|---|
| Applicable machine model:: | TQCAT 320D 323D 325C 325D 325D L 325D MH 329D EXCAVATOR |
| Applicable Industries:: | Mechanical repair shops, retail, construction, energy, mining |
4641493 9254462 9254461 cho Hitachi ZX650LC-3 ZX670LC-5B ZX670LC-5G ZX670LCH-3 bộ phận thợ đào
| Tên sản phẩm:: | 4641493 9254462 9254461 cho Hitachi ZX650LC-3 ZX670LC-5B ZX670LC-5G ZX670LCH-3 bộ phận thợ đào |
|---|---|
| Applicable machine model:: | Hitachi ZX650LC-3 ZX670LC-5B ZX670LC-5G ZX670LCH-3 EXCAVATOR |
| Applicable Industries:: | Mechanical repair shops, retail, construction, energy, mining |
114-1437 CA1141437 151-9686 151-9688 114-1466 114-1512 114-1511 Đối với TQCAT 312B CÁCH THÚNH THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY THUY
| Tên sản phẩm:: | 114-1437 CA1141437 151-9686 151-9688 114-1466 114-1512 114-1511 Đối với TQCAT 312B CÁCH THÚNH THUY T |
|---|---|
| Applicable machine model:: | TQCAT 312B EXCAVATOR |
| Applicable Industries:: | Mechanical repair shops, retail, construction, energy, mining |
17M-27-00310 17M-27-00321 Dành cho máy ủi Komatsu D275AX-5EO Lắp ráp du lịch Động cơ du lịch truyền động cuối cùng Hậu mãi gốc
| Tên sản phẩm:: | 17M-27-00310 17M-27-00321 Dành cho máy ủi Komatsu D275AX-5EO Lắp ráp du lịch Động cơ du lịch truyền |
|---|---|
| Mô hình máy áp dụng:: | Komatsu Bulldozer D275AX-5EO |
| Các ngành áp dụng:: | Cửa hàng sửa chữa cơ khí, bán lẻ, xây dựng, năng lượng, khai khoáng |
17M-27-00330 17M-27-00311 Đối với Komatsu Bulldozer D275AX-5EO Travel Assembly Động cơ cuối cùng
| Tên sản phẩm:: | 17M-27-00330 17M-27-00311 Đối với Komatsu Bulldozer D275AX-5EO Travel Assembly Động cơ cuối cùng |
|---|---|
| Mô hình máy áp dụng:: | Komatsu Bulldozer D275AX-5EO |
| Các ngành áp dụng:: | Cửa hàng sửa chữa cơ khí, bán lẻ, xây dựng, năng lượng, khai khoáng |

